Bỏ qua, tới nội dung

延伸

yán shēnㄧㄢˊ ㄕㄣ

Phồn thể: 延伸

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to extend; to spread

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIÊN · 6 nét

THÂN · 7 nét

duỗi, giơ ra, thò ra