拖延
tuō yánㄊㄨㄛ ㄧㄢˊ
Phồn thể: 拖延
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to delay; to put off; to procrastinate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THA · 8 nét
DIÊN · 6 nét
tuō yánㄊㄨㄛ ㄧㄢˊ
Phồn thể: 拖延
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to delay; to put off; to procrastinate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THA · 8 nét
DIÊN · 6 nét