Bỏ qua, tới nội dung

蔓延

màn yánㄇㄢˋ ㄧㄢˊ

Phồn thể: 蔓延

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to extend; to spread

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

DIÊN · 6 nét