延误
yán wuㄧㄢˊ ㄨ˙
Phồn thể: 延誤
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to delay; to be held up; to miss (an opportunity); delay; holdup
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DIÊN · 6 nét
NGỘ · 9 nét
yán wuㄧㄢˊ ㄨ˙
Phồn thể: 延誤
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to delay; to be held up; to miss (an opportunity); delay; holdup
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DIÊN · 6 nét
NGỘ · 9 nét