Bỏ qua, tới nội dung

延缓

yán huǎnㄧㄢˊ ㄏㄨㄢˇ

Phồn thể: 延緩

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to defer; to postpone; to put off; to retard; to slow sth down

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIÊN · 6 nét

HOÃN · 12 nét