Bỏ qua, tới nội dung

延

Yánㄧㄢˊ

Phồn thể: 延

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(vocab.word.pos.g, từ khu biệt)

surname Yan

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIÊN · 6 nét