废物
fèi wùㄈㄟˋ ㄨˋ
Phồn thể: 廢物
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
rubbish; waste material; useless person
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẾ · 8 nét
VẬT · 8 nét
fèi wùㄈㄟˋ ㄨˋ
Phồn thể: 廢物
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
rubbish; waste material; useless person
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHẾ · 8 nét
VẬT · 8 nét