Bỏ qua, tới nội dung

废墟

fèi xūㄈㄟˋ ㄒㄩ

Phồn thể: 廢墟

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

ruins

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẾ · 8 nét

14 nét