Bỏ qua, tới nội dung

废除

fèi chúㄈㄟˋ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 廢除

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to abolish; to abrogate; to repeal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẾ · 8 nét

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)