半途而废
bàn tú ér fèiㄅㄢˋ ㄊㄨˊ ㄦˊ ㄈㄟˋ
Phồn thể: 半途而廢
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to give up halfway (idiom); leave sth unfinished
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁN · 5 nét
nửa, rưỡi; giữa (半路, 半夜)
ĐỒ · 10 nét
NHI · 6 nét
liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)
PHẾ · 8 nét