Bỏ qua, tới nội dung

废水

fèi shuǐ

Phồn thể: 廢水

TOCFL 4

Nghĩa

waste water; drain water; effluent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẾ · 8 nét

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)