Bỏ qua, tới nội dung

废气

fèi qì

Phồn thể: 廢氣

TOCFL 4

Nghĩa

exhaust gas; industrial waste gas

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẾ · 8 nét

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức