废止
fèi zhǐ
Phồn thể: 廢止
TOCFL 5
Nghĩa
to repeal (a law); to put an end to; abolition; annulled
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẾ · 8 nét
CHỈ · 4 nét
dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ
fèi zhǐ
Phồn thể: 廢止
TOCFL 5
to repeal (a law); to put an end to; abolition; annulled
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHẾ · 8 nét
CHỈ · 4 nét
dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ