Bỏ qua, tới nội dung

废品

fèi pǐnㄈㄟˋ ㄆㄧㄣˇ

Phồn thể: 廢品

HSK 3.0 · 7–9

废品 (fèi pǐn) nghĩa là production rejects; seconds; scrap; discarded material.

Nghĩa(danh từ)

production rejects; seconds; scrap; discarded material

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẾ · 8 nét

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm