幸存
xìng cúnㄒㄧㄥˋ ㄘㄨㄣˊ
Phồn thể: 倖存
HSK 3.0 · 7–9
幸存 (xìng cún) nghĩa là to survive (a disaster).
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to survive (a disaster)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠNH · 8 nét
TỒN · 6 nét
gửi (tiền, đồ); cất, giữ, lưu (file); tích trữ; tồn tại