Bỏ qua, tới nội dung

幸好

xìng hǎoㄒㄧㄥˋ ㄏㄠˇ

Phồn thể: 幸好

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(phó từ)

fortunately

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠNH · 8 nét

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)