幸免
xìng miǎnㄒㄧㄥˋ ㄇㄧㄢˇ
Phồn thể: 倖免
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to avoid (an unpleasant fate)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠNH · 8 nét
MIỄN · 7 nét
xìng miǎnㄒㄧㄥˋ ㄇㄧㄢˇ
Phồn thể: 倖免
HSK 3.0 · 7–9
to avoid (an unpleasant fate)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẠNH · 8 nét
MIỄN · 7 nét