Bỏ qua, tới nội dung

带来

dài láiㄉㄞˋ ㄌㄞˊ

Phồn thể: 帶來

TOCFL 2

Nghĩa(động từ)

to bring; (fig.) to bring about; to produce

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỚI · 9 nét

mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)