带头人
dài tóu rénㄉㄞˋ ㄊㄡˊ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 帶頭人
Nghĩa(danh từ)
leader
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỚI · 9 nét
mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
NHÂN · 2 nét
người; con người