Bỏ qua, tới nội dung

遍布

biàn bùㄅㄧㄢˋ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 遍布

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to cover the whole (area); to be found throughout

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIẾN · 12 nét

lượng từ: lượt, lần (làm trọn từ đầu đến cuối); khắp, khắp nơi

BỐ · 5 nét

vải; tuyên bố, công bố; bố trí, sắp đặt; rải, phân bố