属性
shǔ xìngㄕㄨˇ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 屬性
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
attribute; property
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THUỘC · 12 nét
TÍNH · 8 nét
tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính
shǔ xìngㄕㄨˇ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 屬性
HSK 3.0 · 7–9
attribute; property
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THUỘC · 12 nét
TÍNH · 8 nét
tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính