Bỏ qua, tới nội dung

附属

fù shǔㄈㄨˋ ㄕㄨˇ

Phồn thể: 附屬

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

subsidiary; auxiliary; attached; affiliated; subordinate; subordinating

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỤ · 7 nét

THUỘC · 12 nét