Bỏ qua, tới nội dung

居然

jū ránㄐㄩ ㄖㄢˊ

Hán Việt: CƯ NHIÊN

Phồn thể: 居然

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(phó từ)

vậy mà, thế mà, không ngờ (diễn tả bất ngờ)

Ví dụ

  • 他居然忘了自己的生日。

    tā jū rán wàng le zì jǐ de shēng rì.

    Thế mà anh ấy lại quên cả sinh nhật của mình.

  • 这么简单的题,你居然不会?

    zhè me jiǎn dān de tí, nǐ jū rán bú huì?

    Bài dễ thế này mà bạn lại không làm được à?

  • 外面居然下雪了!

    wài miàn jū rán xià xuě le!

    Không ngờ bên ngoài lại có tuyết rơi!

Từ hay nhầm

  • 竟然 — Hai từ gần như đồng nghĩa; 竟然 dùng phổ biến hơn trong văn viết, 居然 hơi khẩu ngữ.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯ · 8 nét

NHIÊN · 12 nét