Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
居
Jū
Phồn thể:
居
TOCFL 5
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
CƯ
· 8 nét
Từ liên quan
邻居
lín jū
— hàng xóm, láng giềng
居然
jū rán
— vậy mà, thế mà, không ngờ (diễn tả bất ngờ)
居住
jū zhù
— cư trú, sinh sống
安居乐业
ān jū lè yè
— to live in peace and work happily (idiom)
Ngữ pháp liên quan
居然
— Vậy mà, không ngờ (trái với dự đoán)