Bỏ qua, tới nội dung

局面

jú miànㄐㄩˊ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 局面

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

aspect; phase; situation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỤC · 7 nét

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)