少不了
shǎo bu liǎoㄕㄠˇ ㄅㄨ˙ ㄌㄧㄠˇ
Phồn thể: 少不了
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
cannot do without; to be unavoidable; are bound to be many
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIẾU · 4 nét
ít; thiếu, mất; bớt (少……一点)
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
LIỆU · 2 nét
trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)