Bỏ qua, tới nội dung

容光焕发

róng guāng huàn fāㄖㄨㄥˊ ㄍㄨㄤ ㄏㄨㄢˋ ㄈㄚ

Phồn thể: 容光煥發

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

face glowing (idiom); looking radiant; all smiles

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUNG · 10 nét

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn

11 nét

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển