夫人
fū renㄈㄨ ㄖㄣ˙
Phồn thể: 夫人
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
lady; madam; Mrs.
Lượng từ đi kèm: 位
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHU · 4 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
fū renㄈㄨ ㄖㄣ˙
Phồn thể: 夫人
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
lady; madam; Mrs.
Lượng từ đi kèm: 位
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHU · 4 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người