Bỏ qua, tới nội dung

处方

chǔ fāngㄔㄨˇ ㄈㄤ

Phồn thể: 處方

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

medical prescription; to write out a prescription; (fig.) recommendation; advice

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XỨ · 5 nét

sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)