处
chǔㄔㄨˇ
Hán Việt: XỬ
Phồn thể: 處
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩachǔ(danh từ, lượng từ, động từ)
sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt
Ví dụ
他和同事相处得很好。
tā hé tóng shì xiāng chǔ dé hěn hǎo.
Anh ấy hòa hợp rất tốt với đồng nghiệp.
公司现在处在困难时期。
gōng sī xiàn zài chù zài kùn nán shí qī.
Công ty hiện đang ở trong giai đoạn khó khăn.
这个人不太好相处。
zhè ge rén bú tài hǎo xiāng chǔ.
Người này không dễ chung sống lắm.
Từ hay nhầm
- 处 (chù) — Đọc chǔ khi là động từ (相处, 处理); đọc chù khi là danh từ "nơi, chỗ" (到处, 好处).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩachù(danh từ, lượng từ, động từ)
nơi, chỗ; phòng, ban (cơ quan); lượng từ: chỗ, điểm
Gặp trong 到处 (khắp nơi), 好处 (lợi ích), 住处 (chỗ ở).
Ví dụ
这篇文章有三处错误。
zhè piān wén zhāng yǒu sān chù cuò wù.
Bài văn này có ba chỗ sai.
他在学校的教务处工作。
tā zài xué xiào de jiào wù chù gōng zuò.
Anh ấy làm ở phòng giáo vụ của trường.
这附近有一处很美的湖。
zhè fù jìn yǒu yí chù hěn měi de hú.
Gần đây có một cái hồ rất đẹp.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XỨ · 5 nét
sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt
Từ liên quan
- 到处 dào chù — khắp nơi, chỗ nào cũng
- 好处 hǎo chu — lợi ích, điều tốt, cái lợi
- 处理 chǔ lǐ — xử lý, giải quyết; bán hạ giá (thanh lý)
- 相处 xiāng chǔ — chung sống, ở với nhau, hòa hợp với
- 处置 chǔ zhì — to handle; to take care of; to punish
- 处境 chǔ jìng — situation (of a person)
- 处分 chǔ fèn — to discipline sb; to punish; disciplinary action; to deal with (a matter)
- 恰到好处 qià dào hǎo chù — it's just perfect; it's just right