基督
Jī dū
Phồn thể: 基督
TOCFL 5
Nghĩa
Christ (abbr. for 基利斯督[Ji1 li4 si1 du1] or 基利士督[Ji1 li4 shi4 du1])
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƠ · 11 nét
13 nét
Jī dū
Phồn thể: 基督
TOCFL 5
Christ (abbr. for 基利斯督[Ji1 li4 si1 du1] or 基利士督[Ji1 li4 shi4 du1])
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CƠ · 11 nét
13 nét