Bỏ qua, tới nội dung

基地

jī dìㄐㄧ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 基地

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

base (of operations); industrial or military base; al-Qaeda

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƠ · 11 nét

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)