Bỏ qua, tới nội dung

基层

jī céngㄐㄧ ㄘㄥˊ

Phồn thể: 基層

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

basic level; grassroots unit; basement layer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƠ · 11 nét

TẦNG · 7 nét

lượng từ: tầng (nhà), lớp (bụi, giấy…); tầng, lớp