Bỏ qua, tới nội dung

基准

jī zhǔnㄐㄧ ㄓㄨㄣˇ

Phồn thể: 基準

HSK 3.0 · 7–9

基准 (jī zhǔn) nghĩa là (surveying) datum; standard; criterion; benchmark.

Nghĩa(danh từ)

(surveying) datum; standard; criterion; benchmark

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƠ · 11 nét

CHUẨN · 10 nét

chuẩn, chính xác, đúng; cho phép (准许); chắc chắn, nhất định