因人而异
yīn rén ér yìㄧㄣ ㄖㄣˊ ㄦˊ ㄧˋ
Phồn thể: 因人而異
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
varying from person to person (idiom); different for each individual
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHÂN · 6 nét
NHÂN · 2 nét
người; con người
NHI · 6 nét
liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)
6 nét