呼应
hū yìngㄏㄨ ㄧㄥˋ
Phồn thể: 呼應
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to conform (with); to echo; to correlate well; (linguistics) agreement
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÔ · 8 nét
ỨNG · 7 nét
hū yìngㄏㄨ ㄧㄥˋ
Phồn thể: 呼應
HSK 3.0 · 7–9
to conform (with); to echo; to correlate well; (linguistics) agreement
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÔ · 8 nét
ỨNG · 7 nét