呼啸
hū xiàoㄏㄨ ㄒㄧㄠˋ
Phồn thể: 呼嘯
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to whistle; to scream; to whiz
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÔ · 8 nét
11 nét
hū xiàoㄏㄨ ㄒㄧㄠˋ
Phồn thể: 呼嘯
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to whistle; to scream; to whiz
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÔ · 8 nét
11 nét