呼
hū
Phồn thể: 呼
TOCFL 4
Nghĩa
to call; to cry; to shout; to breath out
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÔ · 8 nét
hū
Phồn thể: 呼
TOCFL 4
to call; to cry; to shout; to breath out
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÔ · 8 nét