吃饭
chī fànㄔ ㄈㄢˋ
Phồn thể: 吃飯
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to have a meal; to eat; to make a living
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẬT · 6 nét
ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)
PHẠN · 7 nét
cơm; bữa ăn
Từ liên quan
- 吃 chī — ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)
- 好吃 hǎo chī — ngon
- 吃惊 chī jīng — giật mình, ngạc nhiên, kinh ngạc
- 小吃 xiǎo chī — món ăn vặt, món ăn nhẹ (đặc sản địa phương)
- 吃亏 chī kuī — chịu thiệt, bị thiệt, lỗ; ở thế bất lợi
- 吃力 chī lì — to entail strenuous effort; to toil at a task; strenuous; laborious; strain
- 吃苦 chī kǔ — to bear hardships