Bỏ qua, tới nội dung

吃饭

chī fànㄔ ㄈㄢˋ

Phồn thể: 吃飯

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to have a meal; to eat; to make a living

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẬT · 6 nét

ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)

PHẠN · 7 nét

cơm; bữa ăn