Bỏ qua, tới nội dung

吃喝玩乐

chī hē wán lèㄔ ㄏㄜ ㄨㄢˊ ㄌㄜˋ

Phồn thể: 吃喝玩樂

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

to eat, drink and be merry (idiom); to abandon oneself to a life of pleasure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẬT · 6 nét

ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)

HÁT · 12 nét

uống

NGOẠN · 8 nét

chơi; đi chơi, du ngoạn

LẠC · 5 nét