Bỏ qua, tới nội dung

吃不上

chī bu shàngㄔ ㄅㄨ˙ ㄕㄤˋ

Phồn thể: 吃不上

Nghĩa

unable to get anything to eat; to miss a meal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẬT · 6 nét

ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)