吃不上
chī bu shàngㄔ ㄅㄨ˙ ㄕㄤˋ
Phồn thể: 吃不上
Nghĩa
unable to get anything to eat; to miss a meal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẬT · 6 nét
ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
THƯỢNG · 3 nét
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)
Từ liên quan
- 吃 chī — ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)
- 好吃 hǎo chī — ngon
- 吃惊 chī jīng — giật mình, ngạc nhiên, kinh ngạc
- 小吃 xiǎo chī — món ăn vặt, món ăn nhẹ (đặc sản địa phương)
- 吃亏 chī kuī — chịu thiệt, bị thiệt, lỗ; ở thế bất lợi
- 吃力 chī lì — to entail strenuous effort; to toil at a task; strenuous; laborious; strain
- 吃苦 chī kǔ — to bear hardships