号称
hào chēngㄏㄠˋ ㄔㄥ
Phồn thể: 號稱
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to be known as; to be nicknamed; to be purportedly; to claim (often exaggeratedly or falsely)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆU · 5 nét
gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)
XỨNG · 10 nét
vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)
Từ liên quan
- 号 hào — ngày (trong tháng); số (phòng, nhà, điện thoại); cỡ (quần áo)
- 号码 hào mǎ — số (điện thoại, phòng…), mã số
- 信号 xìn hào — tín hiệu; sóng (điện thoại)
- 挂号 guà hào — đăng ký khám bệnh, lấy số (ở bệnh viện); gửi bảo đảm (thư)
- 符号 fú hào — symbol; mark; sign
- 称号 chēng hào — name; term of address; title
- 号召 hào zhào — to call; to appeal