Bỏ qua, tới nội dung

号称

hào chēngㄏㄠˋ ㄔㄥ

Phồn thể: 號稱

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to be known as; to be nicknamed; to be purportedly; to claim (often exaggeratedly or falsely)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆU · 5 nét

gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)

XỨNG · 10 nét

vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)