古今中外
gǔ jīn zhōng wàiㄍㄨˇ ㄐㄧㄣ ㄓㄨㄥ ㄨㄞˋ
Phồn thể: 古今中外
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
at all times and in all places (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỔ · 5 nét
cổ, xưa, cũ; thời xưa; (cũng là họ Cổ)
KIM · 4 nét
TRÚNG · 4 nét
giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung
NGOẠI · 5 nét
ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra