去处
qù chùㄑㄩˋ ㄔㄨˋ
Phồn thể: 去處
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
place; destination
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỨ · 5 nét
đi (đến nơi nào); (năm) ngoái; bỏ đi, loại bỏ
XỨ · 5 nét
sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt