Bỏ qua, tới nội dung

原地

yuán dìㄩㄢˊ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 原地

Nghĩa(danh từ)

(in) the original place; the place where one currently is; place of origin; local (product)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYÊN · 10 nét

ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)