Bỏ qua, tới nội dung

原住民

yuán zhù mín

Phồn thể: 原住民

TOCFL 5

Nghĩa

indigenous peoples; aborigine

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYÊN · 10 nét

ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)

TRÚ · 7 nét

ở, sống, cư trú; trọ, nghỉ (khách sạn); chặt, vững (bổ ngữ: 记住, 站住)

DÂN · 5 nét