Bỏ qua, tới nội dung

区分

qū fēnㄑㄩ ㄈㄣ

Phồn thể: 區分

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to differentiate; to draw a distinction; to divide into categories

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHU · 4 nét

(đọc Ōu) họ Âu

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt