Bỏ qua, tới nội dung

融化

róng huàㄖㄨㄥˊ ㄏㄨㄚˋ

Hán Việt: DUNG HÓA

Phồn thể: 融化

HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

tan, tan chảy (băng tuyết); hòa tan

Ví dụ

  • 太阳出来了,雪开始融化。

    tài yáng chū lái le, xuě kāi shǐ róng huà.

    Mặt trời lên, tuyết bắt đầu tan.

  • 冰淇淋在手里很快就融化了。

    bīng qí lín zài shǒu lǐ hěn kuài jiù róng huà le.

    Kem trong tay tan chảy rất nhanh.

  • 他的笑容融化了大家心里的冰。

    tā de xiào róng róng huà le dà jiā xīn lǐ de bīng.

    Nụ cười của anh ấy làm tan băng giá trong lòng mọi người.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUNG · 16 nét

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花