勤快
qín kuàiㄑㄧㄣˊ ㄎㄨㄞˋ
Phồn thể: 勤快
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
diligent; hardworking
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẦN · 13 nét
KHOÁI · 7 nét
nhanh; mau lên; sắp (快…了)
qín kuàiㄑㄧㄣˊ ㄎㄨㄞˋ
Phồn thể: 勤快
HSK 3.0 · 7–9
diligent; hardworking
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẦN · 13 nét
KHOÁI · 7 nét
nhanh; mau lên; sắp (快…了)