勤俭
qín jiǎnㄑㄧㄣˊ ㄐㄧㄢˇ
Phồn thể: 勤儉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
hardworking and frugal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẦN · 13 nét
9 nét
qín jiǎnㄑㄧㄣˊ ㄐㄧㄢˇ
Phồn thể: 勤儉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
hardworking and frugal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẦN · 13 nét
9 nét